khóe mắt

khóe mắt

Một giọt nước mắt lăn dài trên khóe mắt cô ấy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần góc ngoài của mắt, nơi hai mắt gặp nhau: "khóe mắt" chỉ vùng góc của mắt, thường góc ngoài (gần thái dương) hoặc góc trong (gần sống mũi), bộ phận giải phẫu của cơ thể.
    • Nơi thể hiện cảm xúc qua ánh nhìn: "khóe mắt" còn được dùng để miêu tả biểu hiện tinh tế của cảm xúc như vui, buồn, ngạc nhiên, thông qua sự co giãn quanh mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khóe mắt của ấy lấp lánh nước mắt khi nghe tin vui. (Góc ngoài mắt ấy ướt nước mắt, thể hiện cảm xúc mạnh.)
    • Anh ta nheo khóe mắt lại để nhìn hơn. (Anh ta co góc mắt lại, một hành động thông thường khi tập trung.)
    • Khóe mắt trái của tôi hơi nhói sau khi khóc nhiều. (Góc mắt bên trái cảm thấy đau nhẹ sau khi khóc, mô tả hiện tượng sinh lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khóe mắt cong lên": miêu tả nụ cười hoặc niềm vui hiện qua góc mắt.

    • Khóe mắt anh ấy cong lên khi thấy con cười. (Góc mắt anh ấy nhăn lại, tạo nếp nhăn, biểu hiện của niềm vui.)
  • "khóe mắt ẩm ướt": ám chỉ sự xúc động hoặc buồn .

    • Khóe mắt ấy ẩm ướt khi nhắc lại kỷ niệm xưa. (Góc mắt ấy hơi ướt, dấu hiệu của nước mắt sắp trào.)
Biến thể từ gần giống
  • Khóe (danh từ): góc, mép, cạnh của vậtthường dùng trong "khóe mắt", "khóe miệng".

    • Khóe miệng anh ấy nhếch lên đầy mỉa mai. (Mép miệng anh ấy nhếch lên, thể hiện thái độ.)
  • Đuôi mắt (danh từ): phần góc ngoài của mắt gần thái dương, đồng nghĩa hẹp với "khóe mắt" nhưng chỉ tập trung vào góc ngoài.

    • Đuôi mắt ấy nếp nhăn do cười nhiều. (Phần góc ngoài mắt vết nhăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Góc mắt: cách nói thông thường, chỉ vùng góc của mắt.

    • Góc mắt trái của tôi bị ngứa. (Vùng góc mắt bên trái bị ngứa.)
  • Khoé mắt (cách viết khác): viết tắt hoặc biến thể không chuẩn, thường dùng trong văn nói.

    • Nước mắt chảy ra từ khoé mắt. (Nước mắt trào từ góc mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Khóe mắt chân mày: chỉ nét mặt, biểu cảm tinh tế, thường dùng để nói về vẻ đẹp hoặc sự duyên dáng.

    • Nàng khóe mắt chân mày đầy quyến rũ. (Nét mặt của nàng rất duyên dáng hấp dẫn.)
  • Nhìn bằng khóe mắt: quan sát một cách lén lút, kín đáo.

    • Anh ta nhìn ấy bằng khóe mắt không quay đầu lại. (Anh ta liếc nhìn ấy một cách kín đáo.)